| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879079495 |
| Gợn sóng | max. 5%rms |
| eClass | 27049002 |
| Mã sản phẩm: | 85700 |
| Tính thường xuyên | 45...65 Hz |
| Dòng điện đầu vào | max. 2.6 A; 1.8 A (+60 °C) |
| Điện áp đầu vào | max. 5...44 V AC |
| Bộ lọc đầu ra | smoothed with smoothing capacitor and LED |
| Dòng điện đầu ra | max. 2.6 A; 1.8 A (+60 °C) |
| Điện áp đầu ra | U-IN × 1.16/max. 60 V DC |
| Đơn vị đóng gói | 5 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35 (EN 60715) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Sản phẩm thay thế: | Product ComparisonRectifiers, single phaseINPUT: max. 41 V ACOutput rating: 62 WCurrent: max. 2.6 AInputInput voltagemax. 5...44 V ACInput currentmax. 2.6 A; 1.8 A (+60 °C)Frequency45...65 HzInput fuse (internal)3.15 A (T), 5 × 20 mmGeneral dataMounting methodDIN-rail mountable TH35 (EN 60715)Dimensions H × W × D86×45×92 mmTemperature range-20...+60 °COutputOutput voltageU-IN × 1.16/max. 60 V DCOutput currentmax. 2.6 A; 1.8 A (+60 °C)Ripplemax. 5%rmsOutput filtersmoothed with smoothing capacitor and LEDCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85044082EAN4048879079495eClass27049002Packaging unit5 |
| Cầu chì đầu vào (bên trong) | 3.15 A (T), 5 × 20 mm |
| mã số thuế quan hải quan | 85044082 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 86×45×92 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành