Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
85690 - 85690 MURRELEKTRONIK Emparro Power Supply 3-phase IN: 360 500VAC OUT: 24-28V/5ADC
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

85690

85690 MURRELEKTRONIK Emparro Power Supply 3-phase IN: 360 500VAC OUT: 24-28V/5ADC

$0.00 USD
4274 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN: 4048879538534
Gợn sóng: max. 20 mVrms
Gai: max. 50 mV p-p
eClass: 27049002
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN 4048879538534
Gợn sóng max. 20 mVrms
Gai max. 50 mV p-p
eClass 27049002
Mã sản phẩm: 85690
Tính thường xuyên 50...60 Hz
Tiêu chuẩn EN 60950-1, EN 61204-3, EN 55011 B, EN 61000-3-2, SEMI F47
Sự liên quan Push-In spring clamp terminals
Hiệu quả 92.5% (3 × 400 V AC); 91.8% (3 × 480 V AC)
Sự bảo vệ IP20
Màn hình LED LED (green): OK; LED (red): overload, overheating or short-circuit
Tăng cường sức mạnh Iout N × 150% (min. 5 s)
Hệ số công suất 0.61 (3 × 400 V AC)
Dòng điện đầu vào 0.45 A (3 × 360 V AC); 0.3 A (3 × 500 V AC)
Điện áp đầu vào 3 × 324...572 V AC/450...745 V DC
Dòng điện đầu ra 3.7 A (70 °C); 5.0 A (60 °C); 6.0 A (45 °C)
Điện áp đầu ra 24 V DC (SELV), ±1%; 24...28 V adjustable
Đơn vị đóng gói 1
Phương pháp lắp đặt DIN-rail mountable TH35 (EN 60715)
Bảo vệ đơn vị Short-circuit and overload protected, permanently by 20% (to 45 °C)
Độ ẩm tương đối 5...95%, no condensation
Phạm vi nhiệt độ -40...+70 °C, ...+70 °C derating (storage temperature -40...+85 °C)
quốc gia xuất xứ CZ
Sản phẩm thay thế: Product ComparisonINPUT: 3 × 324...572 V AC / 450...745 V DCOUTPUT: 24...28 V DCCurrent: 5 AInputInput voltage3 × 324...572 V AC/450...745 V DCInput current0.45 A (3 × 360 V AC); 0.3 A (3 × 500 V AC)Inrush current after 1 msmax. 9.5 A (3 × 500 V AC)Power factor0.61 (3 × 400 V AC)Frequency50...60 HzInput fuse (internal)3 × 6.3 A (T)General dataStandardsEN 60950-1, EN 61204-3, EN 55011 B, EN 61000-3-2, SEMI F47Relative humidity5...95%, no condensationProtectionIP20Efficiency92.5% (3 × 400 V AC); 91.8% (3 × 480 V AC)Dimensions H × W × D143×50×143 mmConnectionPush-In spring clamp terminalsMounting methodDIN-rail mountable TH35 (EN 60715)Temperature range-40...+70 °C, ...+70 °C derating (storage temperature -40...+85 °C)OutputOutput voltage24 V DC (SELV), ±1%; 24...28 V adjustablePower BoostIout N × 150% (min. 5 s)Output current3.7 A (70 °C); 5.0 A (60 °C); 6.0 A (45 °C)Mains failure bridging timemin. 25 ms (3 × 360 V AC); 5 A (24 V DC)Ripplemax. 20 mVrmsSpikesmax. 50 mV p-pUnit protectionShort-circuit and overload protected, permanently by 20% (to 45 °C)LED displayLED (green): OK; LED (red): overload, overheating or short-circuitParallel usage/serial usagemax. 3 unitsCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85044090EAN4048879538534eClass27049002Packaging unit1
Cầu chì đầu vào (bên trong) 3 × 6.3 A (T)
mã số thuế quan hải quan 85044090
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) 143×50×143 mm
Dòng điện khởi động sau 1 ms max. 9.5 A (3 × 500 V AC)
Thời gian bắc cầu khi mất điện lưới min. 25 ms (3 × 360 V AC); 5 A (24 V DC)
Sử dụng song song/sử dụng nối tiếp max. 3 units

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top