| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879404990 |
| eClass | 27049190 |
| Mã sản phẩm: | 85469 |
| Tiêu chuẩn | EN 61000-6-2, EN 61000-6-4 |
| Hiệu quả | 90% |
| Thời gian đệm | 3.6 s (40 A); 170 s (1 A) |
| Thời gian tải | typ. 140 s; max. 300 s |
| Dòng điện đầu vào | 40 A |
| Điện áp đầu vào | 21.6...26.4 V DC |
| Dòng điện khởi động | max. 36.5 A |
| Dòng điện đầu ra | max. 40 A (+60 °C) |
| Điện áp đầu ra | 25.5...19 V DC ±2% |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35-7.5/TH35-15 (EN 60715) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C (storage temperature -20...+60 °C) |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Sản phẩm thay thế: | Product ComparisonINPUT: 24 V DC (SELV/PELV)OUTPUT: max. 40 A3.6 s (40 A); 170 s (1 A)InputInput voltage21.6...26.4 V DCInput current40 AInrush currentmax. 36.5 ALoading timetyp. 140 s; max. 300 sGeneral dataStandardsEN 61000-6-2, EN 61000-6-4Mounting methodDIN-rail mountable TH35-7.5/TH35-15 (EN 60715)Efficiency90%Temperature range-20...+60 °C (storage temperature -20...+60 °C)OutputOutput voltage25.5...19 V DC ±2%Output currentmax. 40 A (+60 °C)Buffer time3.6 s (40 A); 170 s (1 A)Commercial datacountry of originDEcustoms tariff number85322900EAN4048879404990eClass27049190Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85322900 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành