| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879079778 |
| eClass | 27049190 |
| Mã sản phẩm: | 85468 |
| Tiêu chuẩn | EN 60950-1, EN 61204-3, EN 55011 A |
| Hiệu quả | 90% |
| Thời gian đệm | 16 s (20 A); 320 s (1 A) |
| Thời gian tải | typ. 40 s; max. 500 s |
| Dòng điện đầu vào | 20 A |
| Điện áp đầu vào | 24...29 V DC |
| Dòng điện khởi động | max. 36.5 A/2 ms |
| Dòng điện đầu ra | max. 20 A (+60 °C) |
| Điện áp đầu ra | 23.3 V DC ±2% |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35-7.5/TH35-15 (EN 60715) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C (storage temperature -20...+60 °C) |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Sản phẩm thay thế: | Product ComparisonINPUT: 24 V DC (SELV/PELV)OUTPUT: max. 20 A16 s (20 A); 320 s (1 A)InputInput voltage24...29 V DCInput current20 AInrush currentmax. 36.5 A/2 msLoading timetyp. 40 s; max. 500 sGeneral dataStandardsEN 60950-1, EN 61204-3, EN 55011 AMounting methodDIN-rail mountable TH35-7.5/TH35-15 (EN 60715)Efficiency90%Temperature range-20...+60 °C (storage temperature -20...+60 °C)OutputOutput voltage23.3 V DC ±2%Output currentmax. 20 A (+60 °C)Buffer time16 s (20 A); 320 s (1 A)Commercial datacountry of originDEcustoms tariff number85322900EAN4048879079778eClass27049190Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85322900 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành