| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879079785 |
| eClass | 27049190 |
| Mã sản phẩm: | 85467 |
| Tiêu chuẩn | EN 60950, EN 50178, SELV/PELV |
| Hiệu quả | 90% |
| Thời gian đệm | 38 s (10 A); 380 s (1 A) |
| Thời gian tải | typ. 100 s; max. 210 s |
| Dòng điện đầu vào | 10 A |
| Điện áp đầu vào | 10.5...15 V DC; 24...27 V DC |
| Dòng điện khởi động | max. 35 A/2 ms |
| Dòng điện đầu ra | max. 10 A (+60 °C) |
| Điện áp đầu ra | 11.3 V DC ±4%; 23.3 V DC ±2% |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35-7.5/TH35-15 (EN 60715) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C (storage temperature -20...+60 °C) |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Sản phẩm thay thế: | Product ComparisonINPUT: 24 V DC (SELV/PELV)OUTPUT: max. 10 A38 s (10 A); 380 s (1 A)InputInput voltage10.5...15 V DC; 24...27 V DCInput current10 AInrush currentmax. 35 A/2 msLoading timetyp. 100 s; max. 210 sGeneral dataStandardsEN 60950, EN 50178, SELV/PELVMounting methodDIN-rail mountable TH35-7.5/TH35-15 (EN 60715)Efficiency90%Temperature range-20...+60 °C (storage temperature -20...+60 °C)OutputOutput voltage11.3 V DC ±4%; 23.3 V DC ±2%Output currentmax. 10 A (+60 °C)Buffer time38 s (10 A); 380 s (1 A)Commercial datacountry of originDEcustoms tariff number85322900EAN4048879079785eClass27049190Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85322900 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành