| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879000123 |
| Gợn sóng | max. 200 mV p-p |
| eClass | 27049190 |
| Mã sản phẩm: | 85394 |
| Tiêu chuẩn | EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 55022 B, EN 60950-1, SELV |
| Hiệu quả | 95% |
| Thời gian đệm | 0.2 s (20 A); 4 s (1 A) |
| Thời gian tải | 20...45 s |
| Giới hạn hiện tại | 26 A |
| Dòng điện đầu vào | 85 mA |
| Điện áp đầu vào | 23...30 V DC (SELV/PELV) |
| Dòng điện đầu ra | max. 20 A (+70 °C) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC (22...28 V DC) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Dòng tải | max. 500 mA |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35 (EN 60715) |
| Mạch song song | possible |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+70 °C (storage temperature -25...+85 °C) |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Sản phẩm thay thế: | Product ComparisonINPUT: 24 V DC (SELV/PELV)OUTPUT: max. 20 A0.2 s (20 A); 4 s (1 A)InputInput voltage23...30 V DC (SELV/PELV)Input current85 mAProtection of voltage spikesmax. 35 V DCLoading time20...45 sLoading currentmax. 500 mAGeneral dataStandardsEN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 55022 B, EN 60950-1, SELVMounting methodDIN-rail mountable TH35 (EN 60715)Efficiency95%Temperature range0...+70 °C (storage temperature -25...+85 °C)OutputOutput voltage24 V DC (22...28 V DC)Output currentmax. 20 A (+70 °C)Current limit26 ABuffer time0.2 s (20 A); 4 s (1 A)Ripplemax. 200 mV p-pParallel circuitpossibleCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85322200EAN4048879000123eClass27049190Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85322200 |
| Bảo vệ chống xung điện áp | max. 35 V DC |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành