| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879079969 |
| Gợn sóng | max. 5% eff/rms |
| eClass | 27049002 |
| Tính thường xuyên | 50...60 Hz |
| Tiêu chuẩn | EN 61558-2-6, EN 62041 category I, EN 55011 B, EN 61000-3-2 |
| Cầu chì đầu ra | 15 A (automotive fuse FKS) |
| Dòng điện đầu vào | 2.84 A (115 V AC);1.42 A (230 V AC) |
| Điện áp đầu vào | 115/230 V AC ±10 V AC |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC (SELV) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | Key-hole mounting |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C, no condensation |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 103×105×150.5 mm |
| triệt tiêu đầu ra | LED, VDR and smoothing capacitor |
| Cầu chì đầu vào (bên ngoài) | 3 AT (115 V AC); 1.5 AT (230 V AC) |
| mã số thuế quan hải quan | 85044090 |
| Cố định các tâm a×b×c | 86.5×90×5.8 mm |
| Dòng điện đầu ra (Ta 60/40 °C) | max. 7.5 A (115 V AC); 9 A (230 V AC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành