Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
85305 - 85305 MURRELEKTRONIK Eco-Rail Power Supply 1-phase IN: 90-132 VAC/173-264 VAC OUT: 24V/10ADC
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

85305

85305 MURRELEKTRONIK Eco-Rail Power Supply 1-phase IN: 90-132 VAC/173-264 VAC OUT: 24V/10ADC

$0.00 USD
4374 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN: 4048879080156
Gợn sóng: max. 20 mV eff/rms
Gai: max. 150 mV ss/pp
eClass: 27049002
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN 4048879080156
Gợn sóng max. 20 mV eff/rms
Gai max. 150 mV ss/pp
eClass 27049002
Mã sản phẩm: 85305
Tính thường xuyên 50...60 Hz
Tiêu chuẩn EN 60950-1, EN 61204-3, EN 55022 B
Hiệu quả 87% (115 V AC); 88% (230 V AC)
Màn hình LED LED (green) for output voltage
Dòng điện đầu vào 4 A (115 V AC); 2.4 A (230 V AC)
Điện áp đầu vào 90...132 V AC/173...264 V AC
Dòng điện đầu ra 10 A (+40 °C); 7.5 A (+55 °C)
Điện áp đầu ra 24 V DC ±1%
Đơn vị đóng gói 1
Phương pháp lắp đặt DIN-rail mountable TH35 (EN 60715)
Bảo vệ đơn vị Short-circuit and overload protected
Độ ẩm tương đối 20...90%, no condensation
Phạm vi nhiệt độ 0...+40 °C, ...+50 °C derating (storage temperature -20...+85 °C)
quốc gia xuất xứ CN
Sản phẩm thay thế: Product ComparisonINPUT: 90...132 V AC/173...264 V ACOUTPUT: 24 V DCCurrent: 10 AInputInput voltage90...132 V AC/173...264 V ACInput current4 A (115 V AC); 2.4 A (230 V AC)Inrush current after 1 msmax. 20 APrimary fusing externalmax. 20 AFrequency50...60 HzGeneral dataStandardsEN 60950-1, EN 61204-3, EN 55022 BMounting methodDIN-rail mountable TH35 (EN 60715)Efficiency87% (115 V AC); 88% (230 V AC)Relative humidity20...90%, no condensationDimensions H × W × D125×72×125 mmTemperature range0...+40 °C, ...+50 °C derating (storage temperature -20...+85 °C)OutputOutput voltage24 V DC ±1%Output current10 A (+40 °C); 7.5 A (+55 °C)Mains failure bridging timemin. 20 ms (115 V AC); min. 20 ms (230 V AC)Ripplemax. 20 mV eff/rmsUnit protectionShort-circuit and overload protectedSpikesmax. 150 mV ss/ppLED displayLED (green) for output voltageParallel usage/serial usageno/yes (max. 2 units)Commercial datacountry of originCNcustoms tariff number85044090EAN4048879080156eClass27049002Packaging unit1
mã số thuế quan hải quan 85044090
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) 125×72×125 mm
Hợp nhất chính bên ngoài max. 20 A
Dòng điện khởi động sau 1 ms max. 20 A
Thời gian bắc cầu khi mất điện lưới min. 20 ms (115 V AC); min. 20 ms (230 V AC)
Sử dụng song song/sử dụng nối tiếp no/yes (max. 2 units)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top