| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879080170 |
| Gợn sóng | max. 20 mV eff/rms |
| Gai | max. 100 mV ss/pp |
| eClass | 27049002 |
| Mã sản phẩm: | 85302 |
| Tính thường xuyên | 50...60 Hz |
| Tiêu chuẩn | EN 60950-1, EN 61204-3, EN 55022 B, EN 61000-3-2 |
| Hiệu quả | 85% (115 V AC); 87% (230 V AC) |
| Màn hình LED | LED (green) for output voltage |
| Dòng điện đầu vào | 1.1 A (115 V AC); 0.6 A (230 V AC) |
| Điện áp đầu vào | 100...240 V AC |
| Dòng điện đầu ra | 2.5 A (+40 °C); 2.0 A (+55 °C) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC ±1% |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35 (EN 60715) |
| Bảo vệ đơn vị | Short-circuit and overload protected |
| Độ ẩm tương đối | 20...90%, no condensation |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+40 °C, ...+50 °C derating (storage temperature -20...+85 °C) |
| quốc gia xuất xứ | CN |
| Sản phẩm thay thế: | Product ComparisonINPUT: 90...264 V ACOUTPUT: 24 V DCCurrent: 2.5 AInputInput voltage100...240 V ACInput current1.1 A (115 V AC); 0.6 A (230 V AC)Inrush current after 1 msmax. 20 APrimary fusing externalmax. 20 AFrequency50...60 HzGeneral dataStandardsEN 60950-1, EN 61204-3, EN 55022 B, EN 61000-3-2Mounting methodDIN-rail mountable TH35 (EN 60715)Efficiency85% (115 V AC); 87% (230 V AC)Relative humidity20...90%, no condensationDimensions H × W × D125×50×80 mmTemperature range0...+40 °C, ...+50 °C derating (storage temperature -20...+85 °C)OutputOutput voltage24 V DC ±1%Output current2.5 A (+40 °C); 2.0 A (+55 °C)Mains failure bridging timemin. 20 ms (115 V AC); min. 100 ms (230 V AC)Ripplemax. 20 mV eff/rmsUnit protectionShort-circuit and overload protectedSpikesmax. 100 mV ss/ppLED displayLED (green) for output voltageParallel usage/serial usageno/yes (max. 2 units)Commercial datacountry of originCNcustoms tariff number85044090EAN4048879080170eClass27049002Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85044090 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 125×50×80 mm |
| Hợp nhất chính bên ngoài | max. 20 A |
| Dòng điện khởi động sau 1 ms | max. 20 A |
| Thời gian bắc cầu khi mất điện lưới | min. 20 ms (115 V AC); min. 100 ms (230 V AC) |
| Sử dụng song song/sử dụng nối tiếp | no/yes (max. 2 units) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành