| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion forty eight billion eight hundred seventy nine million six hundred ninety four thousand four hundred eighty three |
| Miễn phí | Screw terminals |
| Mã số: | Eighty five thousand one hundred thirty five |
| Đỉnh | max. 50 mV ss/pp |
| Quy tắc | EN 60950-1, EN 61204-3, EN 61000-3-2 |
| eClass | Twenty seven million forty nine thousand two |
| Cân nặng: | 0.9 kg |
| Tính thường xuyên | 50...60 Hz |
| Hiệu suất | 86% (115 V AC); 87% (230 V AC) |
| Dòng điện đầu vào | 4.3 A (100 V AC); 2.1 A (240 V AC) |
| Điện áp đầu vào | 90...132 V AC/173...264 V AC |
| Đèn báo LED | LED (green) for output voltage |
| Dòng điện đầu ra | 10 A (+40 ░ C); 7.5 A (+55 °C) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC ±1%; 23...28 V adjustable |
| Thời gian lưu giữ | min. 12 ms (115 V AC); min. 30 ms (230 V AC) |
| Loại cố định | pluggable on DIN rail TH35 (to EN 60715) |
| gợn sóng dư | max. 10 mV eff/rms |
| Thiết bị bảo vệ | Protected against short-circuit and overload |
| Độ ẩm tương đối | 20...90%, non-condensing |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+40 °C ...+55 °C derating (temp. storage -20...+85 °C) |
| quốc gia xuất xứ | CN |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Mã số thuế quan hải quan | Eighty five million forty four thousand ninety |
| Cầu chì đầu vào (bên trong) | 5 (A) (T) |
| Số lượng tối thiểu mỗi đơn hàng | One |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 125×68×125 mm |
| Sử dụng song song/nối tiếp | no/yes (max. 2 units) |
| Dòng điện cực đại khi bật sau 1 ms | max. 18 A (230 V AC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành