Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
8099-88510-4520500 - 8099-88510-4520500 MURRELEKTRONIK Exact12 8xM12, 5 pole, moulded cable 5.0m PUR 16x0.5 + 3x1.0, UL/CSA
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

8099-88510-4520500

8099-88510-4520500 MURRELEKTRONIK Exact12 8xM12, 5 pole, moulded cable 5.0m PUR 16x0.5 + 3x1.0, UL/CSA

$0.00 USD
3192 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: LED (green): Power / LED (yellow): (S1) / LED (white): Signal (S2)
AWG: similar to AWG 20 (0.5 mm²); similar to AWG 17 (1.0 mm²)
EAN: 4048879655620
PIN 1: (+)
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
LED (green): Power / LED (yellow): (S1) / LED (white): Signal (S2)
AWG similar to AWG 20 (0.5 mm²); similar to AWG 17 (1.0 mm²)
EAN 4048879655620
PIN 1 (+)
PIN 2 (NC)/(S2)
PIN 3 (-)
PIN 4 (NO)/(S1)
PIN 5 (Earth)
eClass 27143423
Nhà ở Plastic, flame retardant
Đường kính ngoài 11.5 mm ±5%
Sự bảo vệ IP65/IP67
Số cáp 452
Màu áo khoác gray
Điện áp thử nghiệm 2000 V AC
Tổng dòng điện max. 8 A
Màu sắc (áo khoác) gray
Đơn vị đóng gói 1
Cách ly dây TPE (grpk, wh, rdbl, gn, whgn, ye, brgn, gr, whye, pk, yebr, rd, whgr, bk, grbr, vi, br, bl, gnye)
Đường kính (lõi) 16× 0.5 + 3× 1.0 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Điện áp định mức 300/300 V AC
Điện trở (lõi) max. 39 Ω/km (0.5 mm²); max. 20 Ω/km (1.0 mm²); (20 °C)
Phê duyệt (cáp) UL (AWM-Style 20233), CSA
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm)
Chất liệu (áo khoác) PUR (UL/CSA)
Điện áp hoạt động 24 V DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 11.6 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -20...+70 °C, depending on cable quality
quốc gia xuất xứ DE
Đặc tính đường ray C 5 Mio.
Trọng lượng cáp [g/m] 231,0
Xây dựng (cốt lõi) 64× 0.1 mm (0.5 mm²), 128× 0.1 mm (1.0 mm²); (multi-strand wire class 6)
kháng hóa chất good resistance to oil, gasoline and chemicals
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp 452
Số lượng/đường kính dây 16× 0.5 + 3× 1.0 mm²
Đường kính dây đơn (lõi) 0.1 mm
mã số thuế quan hải quan 85444290
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 2 m/s
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.6 mm ±5% (0.5 mm²); 2.1 mm ±5% (1.0 mm²)
Vật liệu (cách điện dây dẫn) TPE-E
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C
Phạm vi nhiệt độ (di động) -5...+80 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 4 A
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 5 Mio.
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 55 ±3 D

Mô tả sản phẩm

Exact12, 8xM12, 5-pole, moulded cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top