Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7356-X0017-6540060 - 7356-X0017-6540060 MURRELEKTRONIK T-coupler M12 M 0° / 2x M12 F 0° with cable PUR 4x0.34 bk UL/CSA+robot+dra..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7356-X0017-6540060

7356-X0017-6540060 MURRELEKTRONIK T-coupler M12 M 0° / 2x M12 F 0° with cable PUR 4x0.34 bk UL/CSA+robot+dra..

$0.00 USD
4716 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 22
EAN: 4048879838047
Khiên: no
eClass: 27279218
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 22
EAN 4048879838047
Khiên no
eClass 27279218
Đường kính ngoài 4.7 mm ±5%
Loại cáp 5 (PUR schweißfunkenbeständig)
Sự bảo vệ IP65, IP66K, IP67 inserted and tightened (EN 60529)
Màu áo khoác black
Điện áp thử nghiệm 2500 V AC
Tốc độ xoắn 35 cycles/min
Màu sắc (áo khoác) black
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Đơn vị đóng gói 10
Ứng suất xoắn ±360°/m
Cách ly dây PP (br, wh, bl, bk)
Đường kính (lõi) 4× 0.34 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Phương pháp lắp đặt inserted, tightened
Điện áp định mức 300 V AC
Điện trở (lõi) max. 60 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) cURus (AWM-Style 20549/10493); CE conform
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Tuyến nén M12 (SW13)
Chất liệu (áo khoác) PUR (UL/CSA), welding spark
Điện áp hoạt động max. 50 V AC/60 V DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 4.7 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C
quốc gia xuất xứ DE
Đặc tính đường ray C 10 Mio.
Trọng lượng cáp [g/m] 36,30
điện trở nhiệt flame retardant UL, FT2, IEC 60332-1, IEC 60332-2-2, welding spark resistant
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 42× 0.1 mm (multi-strand wire class 6)
Điện áp đột biến định mức 1.5 kV
kháng hóa chất good resistance to oil, gasoline and chemicals (EN 60811-404)
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp 654
Công suất tải hiện tại to DIN VDE 0298-4
Số chu kỳ xoắn max. 1 Mio. (25 °C)
Số lượng/đường kính dây 4× 0.34 mm²
Đường kính dây đơn (lõi) 0.1 mm
Sự kết hợp mắc cạn 4 wires twisted
mã số thuế quan hải quan 85444290
Gia tốc (đường ray C) max. 5 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3.3 m/s
Độ cứng Shore (áo khoác) 58 ±3 D
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.25 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện br, bk, bl, wh
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PP
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C
Đặc tính vật liệu (áo khoác) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free, matt, low-adhesion, machine easy to process, abrasion-resistant, hydrolysis-, microbial- and welding spark resistant
Phạm vi nhiệt độ (di động) -25...+80 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 4 A
Khoảng cách di chuyển (đường ray C) max. 5 m (horizontal)
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 10 Mio. (25 °C)
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 74 ±3 D
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free

Mô tả sản phẩm

T-coupler M12 M 0° / 2x M12 F 0° with cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top