Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7005-13105-8030150 - 7005-13105-8030150 MURRELEKTRONIK M12 male 0° A-cod. with cable LitePUR AWG24+22 shielded vt UL/CSA+drag ch...
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7005-13105-8030150

7005-13105-8030150 MURRELEKTRONIK M12 male 0° A-cod. with cable LitePUR AWG24+22 shielded vt UL/CSA+drag ch...

$0.00 USD
3220 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 24 (0.25 mm²); similar to AWG 22 (0.34 mm²)
Hình thức: 13105
Lập trình: A-coded
Khiên: yes
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 24 (0.25 mm²); similar to AWG 22 (0.34 mm²)
Hình thức 13105
Lập trình A-coded
Khiên yes
Vật liệu PUR
Tiêu chuẩn DIN EN 61076-2-101 (M12)
Sự bảo vệ IP65 and IP67 when plugged and screwed down (EN 60529)
Màn hình LED no
Chiều dài cáp 1,5 m
Số cột 5
Điện áp thử nghiệm 2000 V AC (test duration 1 min)
Khiên (Loại) Copper braid
Màu sắc (áo khoác) violet
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Vật liệu (dây) Cu wire, tin plated
Phương pháp lắp đặt inserted, tightened
Điện áp định mức 300 V
Điện trở (lõi) max. 78 Ω/km (data pair, max. 54 Ω/km (power pair); (20 °C)
Phê duyệt (cáp) cURus (AWM style 20549/10578); CE compliant
Vật liệu khóa PA
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Tuyến nén M12 (SW13)
Chất liệu (áo khoác) PUR
Điện áp hoạt động max. 60 V AC/DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 6.9 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 63,12 g
Vật liệu (liên hệ) Copper alloy
điện trở nhiệt flame-retardant according to UL 1581 section 1090, section 1100 (FT2), IEC 60332-1-2 Std.
Bán kính uốn cong (cố định) 6× outer Ø
Điện áp đột biến định mức 1.5 kV
Thông số truyền DeviceNet, CANopen
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp 803
vỏ chắn quang học min. 65%
Gia tốc (đường ray C) max. 5 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3 m/s
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 2.1 mm ±5% (0.25 mm²); 1.5 mm ±5% (0.34 mm²)
Màu sắc/số thứ tự của dây điện wh, bl (data pair); bk, rd (power pair)
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C
Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) Au
Phạm vi nhiệt độ (di động) -30...+70 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 4 A
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 1 Mio. (25 °C)
Điện áp hoạt động (chỉ áp dụng cho sản phẩm đạt chứng nhận UL) 30 V AC/DC
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất 7005-13105-8030150
Thích hợp cho ống lượn sóng (đường kính trong) without

Mô tả sản phẩm

M12 male 0° A-cod. with cable Lite
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

* only for products with UL/CSA approved cable

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top