| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| AWG | similar to AWG 24 (0.25 mm²); similar to AWG 22 (0.34 mm²) |
| Hình thức | 13105 |
| Lập trình | A-coded |
| Khiên | yes |
| Vật liệu | PUR |
| Tiêu chuẩn | DIN EN 61076-2-101 (M12) |
| Sự bảo vệ | IP65 and IP67 when plugged and screwed down (EN 60529) |
| Màn hình LED | no |
| Chiều dài cáp | 1,5 m |
| Số cột | 5 |
| Điện áp thử nghiệm | 2000 V AC (test duration 1 min) |
| Khiên (Loại) | Copper braid |
| Màu sắc (áo khoác) | violet |
| Nhóm vật liệu | IEC 60664-1, category I |
| Vật liệu (dây) | Cu wire, tin plated |
| Phương pháp lắp đặt | inserted, tightened |
| Điện áp định mức | 300 V |
| Điện trở (lõi) | max. 78 Ω/km (data pair, max. 54 Ω/km (power pair); (20 °C) |
| Phê duyệt (cáp) | cURus (AWM style 20549/10578); CE compliant |
| Vật liệu khóa | PA |
| Khóa các cổng | Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tuyến nén | M12 (SW13) |
| Chất liệu (áo khoác) | PUR |
| Điện áp hoạt động | max. 60 V AC/DC |
| Áo khoác ngoài (áo jacket) | 6.9 mm ±5% |
| Phạm vi nhiệt độ | -25...+85 °C, depending on cable quality |
| Trọng lượng cáp [g/m] | 63,12 g |
| Vật liệu (liên hệ) | Copper alloy |
| điện trở nhiệt | flame-retardant according to UL 1581 section 1090, section 1100 (FT2), IEC 60332-1-2 Std. |
| Bán kính uốn cong (cố định) | 6× outer Ø |
| Điện áp đột biến định mức | 1.5 kV |
| Thông số truyền | DeviceNet, CANopen |
| Bán kính uốn cong (di chuyển) | 10× outer Ø |
| Nhận dạng cáp | 803 |
| vỏ chắn quang học | min. 65% |
| Gia tốc (đường ray C) | max. 5 m/s² |
| Tốc độ di chuyển (đường ray C) | max. 3 m/s |
| Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện | 2.1 mm ±5% (0.25 mm²); 1.5 mm ±5% (0.34 mm²) |
| Màu sắc/số thứ tự của dây điện | wh, bl (data pair); bk, rd (power pair) |
| Phạm vi nhiệt độ (cố định) | -40...+80 °C |
| Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) | Au |
| Phạm vi nhiệt độ (di động) | -30...+70 °C |
| Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm | max. 4 A |
| Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) | max. 1 Mio. (25 °C) |
| Điện áp hoạt động (chỉ áp dụng cho sản phẩm đạt chứng nhận UL) | 30 V AC/DC |
| Mã số sản phẩm của nhà sản xuất | 7005-13105-8030150 |
| Thích hợp cho ống lượn sóng (đường kính trong) | without |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành