Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7004-18111-6172000 - 7004-18111-6172000 MURRELEKTRONIK MSUD VALVE PLUG FORM A V4A 18MM PVC 4X0.75 black 20m
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7004-18111-6172000

7004-18111-6172000 MURRELEKTRONIK MSUD VALVE PLUG FORM A V4A 18MM PVC 4X0.75 black 20m

$0.00 USD
4861 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 18
Hình thức: 18111
Khiên: no
Nhà ở: Black plastic (gray on request)
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 18
Hình thức 18111
Khiên no
Nhà ở Black plastic (gray on request)
Vật liệu PBT
Đường kính ngoài 6.5 mm ±5%
Loại cáp 1 (P'VC)
Sự bảo vệ IP67 inserted and tightened (EN 60529)
Chiều dài cáp 20 m
Màu áo khoác black
Điện áp thử nghiệm 3000 V AC
Màu sắc (áo khoác) black
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Cách ly dây PVC (bk num, gnye)
Đường kính (lõi) 4× 0.75 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Điện áp định mức 300/500 V AC
Điện trở (lõi) max. 26 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) CE conform
Vật liệu khóa Stainless steel 1.4578 (V4A)
Khóa các cổng M3 (recommended torque 0.4 Nm)
Mức độ ô nhiễm 3
Vật liệu (gioăng) PUR
Chất liệu (áo khoác) PVC
Điện áp hoạt động max. 230 V AC/DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 6.5 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 77,66 g
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 24× 0.2 mm (multi-strand wire class 5)
Điện áp đột biến định mức 4.0 kV
kháng hóa chất good resistance to oil, gasoline and chemicals
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp 617
Công suất tải hiện tại to DIN VDE 0298-4
Số lượng/đường kính dây 4× 0.75 mm²
Đường kính dây đơn (lõi) 0.2 mm
Sự kết hợp mắc cạn 4 wires twisted
Độ cứng Shore (áo khoác) 80 ±5 A
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.8 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện bk numbered, gnye longitudinally striped
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PVC
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -30...+70 °C
Đặc tính vật liệu (áo khoác) CFC-, cadmium-, silicone- and lead-free
Phạm vi nhiệt độ (di động) -5...+70 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 10 A
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 43 ±5 D
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) CFC-, cadmium-, silicone- and lead-free
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất 7004-18111-6172000

Mô tả sản phẩm

MSUD valve plug A-18mm with cable V4A
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top