Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7001-12221-6240500 - 7001-12221-6240500 MURRELEKTRONIK M12 female 0° with cable PUR 4x0.34 bk UL/CSA 5m
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7001-12221-6240500

7001-12221-6240500 MURRELEKTRONIK M12 female 0° with cable PUR 4x0.34 bk UL/CSA 5m

$0.00 USD
4580 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 22
EAN: 4048879554206
Hình thức: 12221
Lập trình: A-coded
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 22
EAN 4048879554206
Hình thức 12221
Lập trình A-coded
Khiên no
Vật liệu PUR
Tiêu chuẩn DIN EN 61076-2-101 (M12)
Loại cáp 2 (PUR/PVC)
Sự bảo vệ IP65, IP66K, IP67
Điện áp thử nghiệm 2000 V AC
Ghi nhãn cáp see frame delivery specifications 7000-00000-001
Màu sắc (áo khoác) black
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Đơn vị đóng gói 1.000
Đường kính (lõi) 4× 0.34 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Điện áp định mức UL 300 V AC
Điện trở (lõi) max. 57 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) UL (AWM-Style 20549/1731), CSA; CE conform
Vật liệu khóa Zinc die casting, matte nickel plated
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Tuyến nén M12 (SW13)
Chất liệu (áo khoác) PUR/PVC
Điện áp hoạt động max. 250 V AC/DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 4.6 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
quốc gia xuất xứ CZ
Trọng lượng cáp [g/m] 42,68 g
Bán kính uốn cong (cố định) 10× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 42× 0.1 mm (multi-strand wire class 6)
Điện áp đột biến định mức 2.5 kV
kháng hóa chất good resistance to oil, gasoline and chemicals
Bán kính uốn cong (di chuyển) 15× outer Ø
Nhận dạng cáp 624
Công suất tải hiện tại to DIN VDE 0298-4
Đường kính dây đơn (lõi) 0.1 mm
Sự kết hợp mắc cạn 4 wires twisted
mã số thuế quan hải quan 85444290
Gia tốc (đường ray C) max. 5 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3.3 m/s
Độ cứng Shore (áo khoác) 80 ±5 A (PVC-under jacket); 85 ±5 A (PUR-jacket)
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.25 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện br, bk, bl, wh
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PVC
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -30...+80 °C
Đặc tính vật liệu (áo khoác) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free, matt, low-adhesion, machine easy to process, abrasion-resistant, hydrolysis and microbial resistant
Phạm vi nhiệt độ (di động) -5...+80 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 4 A
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 2 Mio. (25 °C)
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 43 ±5 D
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) CFC-, cadmium-, silicone- and lead-free
Điện áp hoạt động (chỉ áp dụng cho sản phẩm đạt chứng nhận UL) max. 30 V AC/DC
Thích hợp cho ống lượn sóng (đường kính trong) 10 mm

Mô tả sản phẩm

M12 female 0° with cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

* only for products with UL/CSA approved cable

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top