| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879903363 |
| Hình thức | P8121 |
| Khiên | no |
| eClass | 27279218 |
| Vật liệu | Flame retardant plastic acc. to (UL 94) |
| Đường kính ngoài | 9.0 mm ±5% |
| Sự bảo vệ | IP67 inserted and tightened (EN 60529) |
| Màn hình LED | no |
| Số cáp | P24 |
| Màu áo khoác | black |
| Số cột | 6 |
| Điện áp thử nghiệm | 4000 V |
| Cấu hình | fully used |
| Chu kỳ giao phối | ≥ 500 |
| Màu sắc (áo khoác) | black |
| Nhóm vật liệu | IEC 60664-1, category I |
| Đơn vị đóng gói | 1.000 |
| Cách ly dây | PP (bk num, gnye) |
| Vật liệu (dây) | Cu wire, bare |
| Phương pháp lắp đặt | inserted, tightened |
| Điện áp định mức | 1000 V AC |
| Điện trở (lõi) | max. 13.3 Ω/km (20 °C) |
| Khóa các cổng | Quick connection, 1/4 turn |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Chất liệu (áo khoác) | PVC |
| Điện áp hoạt động | max. 600 V AC (Power); max. 63 V AC/DC (Signal) |
| Áo khoác ngoài (áo jacket) | 9.0 mm ±5% |
| Phạm vi nhiệt độ | -25...+80 °C, depending on cable quality |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Vật liệu (liên hệ) | Copper alloy |
| điện trở nhiệt | flame retardant |
| Bán kính uốn cong (cố định) | 5× outer Ø |
| Điện áp đột biến định mức | 4.0 kV |
| Bán kính uốn cong (di chuyển) | 15× outer Ø |
| Nhận dạng cáp | P24 |
| Số lượng/đường kính dây | 6× 1.5 mm² |
| mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| Màu sắc/số thứ tự của dây điện | bk numbered, gnye longitudinally striped |
| Chiều dài dây áo (áo khoác) | 30 mm |
| Phạm vi nhiệt độ (cố định) | -20...+80 °C |
| Vật liệu (chất mang tiếp xúc) | PA |
| Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) | Ag |
| Phạm vi nhiệt độ (di động) | -5...+80 °C |
| Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm | max. 13 A (Power); max. 10 A (Signal) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành