Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7000-P8121-P012000 - 7000-P8121-P012000 MURRELEKTRONIK MQ15-X-Power female 0° with cable PUR 6x2.5 black UL/CSA + drag chain 20m
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7000-P8121-P012000

7000-P8121-P012000 MURRELEKTRONIK MQ15-X-Power female 0° with cable PUR 6x2.5 black UL/CSA + drag chain 20m

$0.00 USD
3737 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN: 4048879698603
Hình thức: P8121
Khiên: no
eClass: 27279218
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN 4048879698603
Hình thức P8121
Khiên no
eClass 27279218
Vật liệu Flame retardant plastic acc. to (UL 94)
Đường kính ngoài 11.1 mm ±5%
Sự bảo vệ IP67 inserted and tightened (EN 60529)
Màn hình LED no
Số cáp P01
Màu áo khoác black
Số cột 6
Điện áp thử nghiệm 4000 V
Cấu hình fully used
Chu kỳ giao phối ≥ 500
Màu sắc (áo khoác) black
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Đơn vị đóng gói 1
Ứng suất xoắn ±15°/m
Cách ly dây TPM (bk num, gnye)
Đường kính (lõi) 6× 2.5 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Phương pháp lắp đặt inserted, tightened
Điện áp định mức 1000 V AC
Điện trở (lõi) max. 7.98 Ω/km (20 °C)
Khóa các cổng Quick connection, 1/4 turn
Mức độ ô nhiễm 3
Chất liệu (áo khoác) PUR (UL)
Điện áp hoạt động max. 600 V AC (Power); max. 63 V AC/DC (Signal)
Áo khoác ngoài (áo jacket) 11.1 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+80 °C, depending on cable quality
quốc gia xuất xứ DE
Đặc tính đường ray C 5 Mio.
Vật liệu (liên hệ) Copper alloy
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Điện áp đột biến định mức 4.0 kV
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp P01
Số lượng/đường kính dây 6× 2.5 mm²
mã số thuế quan hải quan 85444290
Gia tốc (đường ray C) max. 5 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3 m/s
Màu sắc/số thứ tự của dây điện bk numbered, gnye longitudinally striped
Chiều dài dây áo (áo khoác) 30 mm
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C
Vật liệu (chất mang tiếp xúc) PA
Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) Ag
Đặc tính vật liệu (áo khoác) halogen-free, LABS-free
Phạm vi nhiệt độ (di động) -20...+60 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 16 A (Power); max. 10 A (Signal)
Khoảng cách di chuyển (đường ray C) max. 5 m (horizontal)
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) halogen-free, LABS-free

Mô tả sản phẩm

MQ15-X-Power female 0° with cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top