| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879651585 |
| Hình thức | P7291 |
| Lập trình | T-coded |
| eClass | 27279220 |
| Sự bảo vệ | IP68 inserted and tightened (EN 60529) |
| Số cáp | 941 |
| Bộ dụng cụ lắp đặt | Screw thread (M16×1.5 mm) mounting nut |
| Chu kỳ giao phối | ≥ 100 |
| Nhóm vật liệu | IEC 60664-1, category II |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Cách ly dây | PVC (br, wh, bl, bk) |
| Khóa các cổng | Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tuyến nén | Flange (SW17) |
| Điện áp hoạt động | max. 63 V AC/DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -40...+85 °C, depending on cable quality |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Vật liệu (liên hệ) | Copper alloy |
| Điện áp đột biến định mức | 1.5 kV |
| Số lượng/đường kính dây | 4× 1.5 mm² |
| mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| Phạm vi nhiệt độ (cố định) | -40...+85 °C |
| Vật liệu (chất mang tiếp xúc) | PA |
| Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) | Au |
| Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm | max. 12 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành