| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879664936 |
| Hình thức | P6281 |
| Lập trình | S-coded |
| eClass | 27279220 |
| Cân nặng: | 0.066 kg |
| Mã sản phẩm: | 7000-P6281-9400100 |
| Sự bảo vệ | IP68 inserted and tightened (EN 60529) |
| Số cáp | 940 |
| Bộ dụng cụ lắp đặt | Screw thread M16 × 1.5 mm (mounting nut) |
| Chu kỳ giao phối | ≥ 100 |
| Nhóm vật liệu | IEC 60664-1, category III |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Cách ly dây | PPE (bk num, gnye) |
| Khóa các cổng | Screw thread M12 × 1 mm (recommended torque 0.6 Nm) self-securing |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tuyến nén | Flange (SW17) |
| Điện áp hoạt động | max. 630 V AC/DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -40...+85 °C, depending on cable quality |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Vật liệu (liên hệ) | Copper alloy |
| Điện áp đột biến định mức | 6 kV |
| Số lượng/đường kính dây | 4 × 1.5 mm² |
| mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| Phạm vi nhiệt độ (cố định) | -40...+85 °C |
| Vật liệu (chất mang tiếp xúc) | PA |
| Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) | Au |
| Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm | max. 12 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành