Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7000-47021-8051000 - 7000-47021-8051000 MURRELEKTRONIK M12 male 90° / M12 male 90° Y-cod. shieldedPUR AWG20/26 shielded bk UL/CSA..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7000-47021-8051000

7000-47021-8051000 MURRELEKTRONIK M12 male 90° / M12 male 90° Y-cod. shieldedPUR AWG20/26 shielded bk UL/CSA..

$0.00 USD
3171 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Hình thức: 47021
Lập trình: Y-coded
Khiên: yes
Vật liệu: PUR
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Hình thức 47021
Lập trình Y-coded
Khiên yes
Vật liệu PUR
Sự bảo vệ IP65 and IP67 when plugged and screwed down (EN 60529)
Chiều dài cáp 10 m
Điện áp thử nghiệm 1000 V AC
Khiên (Loại) Copper braid
Tốc độ xoắn 35 cycles/min
Tốc độ chuyển đổi up to 100 Mbit/s full duplex
Màu sắc (áo khoác) black
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Ứng suất xoắn ±30°/m
Điện áp định mức 60 V AC
Phê duyệt (cáp) cURus (AWM-Style 20549/10493); CE conform
Vật liệu khóa Zinc die casting, matte nickel plated
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Tuyến nén M12 (SW13)
Chất liệu (áo khoác) PUR
Điện áp hoạt động max. 50 V AC/DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 8.1 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 107,8 g
điện trở nhiệt flame-retardant according to UL 1581 section 1090, section 1100 (FT2), IEC 60332-1-2 Std.
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Điện áp đột biến định mức 0.8 kV
Thông số truyền CAT5, Class D (ISO/IEC 11801:2002), (EN 50173-1)
kháng hóa chất Oil resistance according to IEC 60811-2-1, ASTM IRM 901, ICEA S-82-552 Std.
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp 805
vỏ chắn quang học min. 85%
Công suất tải hiện tại to DIN VDE 0298-4
Số chu kỳ xoắn max. 2 Mio. (25 °C)
Gia tốc (đường ray C) max. 5 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3.3 m/s
Độ cứng Shore (áo khoác) 90 ±5 A
Màu sắc/số thứ tự của dây điện (bk, br, wh, bl), (whor, or, whgn, gn)
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PP
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C
Đặc tính vật liệu (áo khoác) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free, matt, low-adhesion, machine easy to process, abrasion-resistant, hydrolysis and microbial resistant
Phạm vi nhiệt độ (di động) -30...+70 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm 0.5 A (Data), 6 A (Power)
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 2 Mio. (25 °C)
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 55 ±5 D
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free
Điện áp hoạt động (chỉ áp dụng cho sản phẩm đạt chứng nhận UL) 30 V DC
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất 7000-47021-8051000
Thích hợp cho ống lượn sóng (đường kính trong) without

Mô tả sản phẩm

M12 male 90° / M12 male 90° Y-cod. shielded
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

* only for products with UL/CSA approved cable

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top