Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7000-44571-8000150 - 7000-44571-8000150 MURRELEKTRONIK M12 MALE 0° / M12 FEMALE 0° D-CODED ETHERNET PVC 2x2xAWG22 shielded gn 1.5
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7000-44571-8000150

7000-44571-8000150 MURRELEKTRONIK M12 MALE 0° / M12 FEMALE 0° D-CODED ETHERNET PVC 2x2xAWG22 shielded gn 1.5

$0.00 USD
3015 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 22
Hình thức: 44571
Lập trình: M12, D-coded
Khiên: yes
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 22
Hình thức 44571
Lập trình M12, D-coded
Khiên yes
Vật liệu PUR
Tiêu chuẩn DIN EN 61076-2-101 (M12)
Sự bảo vệ IP65, IP66K, IP67 inserted and tightened (EN 60529)
Chiều dài cáp 1,5 m
Điện áp thử nghiệm 2000 V AC (test duration 1 min)
Khiên (Loại) Copper braid
Tốc độ chuyển đổi up to 100 Mbit/s full duplex
Màu sắc (áo khoác) green
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Đường kính (lõi) 1× 4× AWG22/7
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Điện áp định mức 300 V AC
Điện trở (lõi) max. 55 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) UL (AWM-Style 2571/10578), CSA; CE conform; PROFINET Guideline
Vật liệu khóa Zinc die casting, matte nickel plated
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Tuyến nén M12 (SW13)
Chất liệu (áo khoác) PVC
Điện áp hoạt động max. 60 V DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 6.5 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 73,7 g
điện trở nhiệt flammwidrig nach UL 1581 Section 1060 (FT1), Section 1061 (cable flame), IEC 60332-1-2
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 7× 0.254 mm
Điện áp đột biến định mức 1.5 kV
Thông số truyền CAT5, Class D (ISO/IEC 11801:2002), (EN 50173-1)
kháng hóa chất Oil resistance IEC 60811-2-1, ASTM Öle 1, ICEA S-82-552 Std.
Bán kính uốn cong (di chuyển) 15× outer Ø
Nhận dạng cáp 800
vỏ chắn quang học min. 85%
Gia tốc (đường ray C) max. 2 m/s
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3.3 m/s
Độ cứng Shore (áo khoác) 85 ±5 A
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.52 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện wh, ye, bl, or
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PE
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -30...+80 °C
Phạm vi nhiệt độ (di động) -10...+70 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 1.5 A
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 2 Mio. (25 °C)
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 55 ±5 D
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất 7000-44571-8000150
Thích hợp cho ống lượn sóng (đường kính trong) without

Mô tả sản phẩm

M12 male 0° / M12 female 0° D-cod. shielded
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

* only for products with UL/CSA approved cable

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top