| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879364911 |
| eClass | 27210990 |
| Cân nặng: | 0.094 kg |
| Mã sản phẩm: | 7000-31271-0000000 |
| Thời gian tăng tốc | 0.2...10 s +20% |
| Sự liên quan | Screw terminals |
| Màn hình LED | LED (green) |
| Điện trở đầu vào | approx. 200 kΩ |
| Dòng điện đầu ra | 0.02 A (+20%)...2.5 A (+10%) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC (PWM) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Tần số xung nhịp | 40 Hz -5%...400 Hz +10% |
| Điện áp điều khiển | 0...10 V DC (unipolar) |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Bảo vệ đơn vị | Short-circuit, temperature |
| Dòng điện hoạt động | max. 2.5 A (ind.) |
| Điện áp hoạt động | 18...32 V DC, smoothed (2 200 µF/1 A) |
| Điện áp tham chiếu | 10 V ±5%, max. 5 mA (24 V DC) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 50 mA |
| FSU (Khởi nghiệp nhanh) | 1 s |
| mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 75×22.5×102 mm |
| Mô tả chức năng | The amplifier regulates the current supply to a proportional valve. This current is proportional to the set-point on the amplifier's input. A voltage output of 10 V is available for set-point adjustment. Zero point, current, and ramp time can be set with |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành