| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879187220 |
| Hình thức | 29761 |
| eClass | 27279221 |
| Màu phích cắm | Black housing, transparent flip top |
| Sự bảo vệ | IP65 inserted and tightened (EN 60529), with gland |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Khóa các cổng | M3 (recommended torque 0.4 Nm) |
| Tuyến nén | M16×1.5 mm |
| Điện áp hoạt động | 0...230 V AC/DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| Mặt cắt ngang kết nối | 1.5 mm² (with ferrule end) |
| Phạm vi niêm phong (đường kính cáp) | 5...10 mm |
| Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm | max. 10 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành