Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7000-17144-2910250 - 7000-17144-2910250 MURRELEKTRONIK M12 female 90° shielded with cable 180°PUR 8x0.25 shielded gy 2,5m
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7000-17144-2910250

7000-17144-2910250 MURRELEKTRONIK M12 female 90° shielded with cable 180°PUR 8x0.25 shielded gy 2,5m

$0.00 USD
3309 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 24
Hình thức: 17144
Khiên: yes
Vật liệu: PUR
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 24
Hình thức 17144
Khiên yes
Vật liệu PUR
Tiêu chuẩn DIN EN 61076-2-101 (M12)
Loại cáp 3 (PUR)
Sự bảo vệ IP65, IP66K, IP67 inserted and tightened (EN 60529)
Chiều dài cáp 2,5 m
Số cột 8
Điện áp thử nghiệm 2000 V AC
Khiên (Loại) Copper braid
Tốc độ xoắn 35 cycles/min
Màu sắc (áo khoác) gray
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Ứng suất xoắn ±30°/m
Đường kính (lõi) 8× 0.25 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Phương pháp lắp đặt inserted, tightened
Điện áp định mức 300 V AC
Điện trở (lõi) max. 79 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) cURus (AWM-Style 20549/10493); CE conform
Vật liệu khóa Zinc die casting, matte nickel plated
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Chất liệu (áo khoác) PUR
Điện áp hoạt động max. 30 V AC/DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 7.0 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 78,1 g
Vật liệu (liên hệ) Copper alloy
điện trở nhiệt flame retardand UL 1581 Section 1090 (H), CSA FT2 / IEC 60332-2-2
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 32× 0.1 mm (multi-strand wire class 6)
Điện áp đột biến định mức 0.8 kV
kháng hóa chất good resistance to oil, gasoline and chemicals (EN 60811-404)
Bán kính uốn cong (di chuyển) 10× outer Ø
Nhận dạng cáp 291
vỏ chắn quang học min. 80%
Công suất tải hiện tại to DIN VDE 0298-4
Số chu kỳ xoắn max. 2 Mio. (25 °C)
Đường kính dây đơn (lõi) 0.1 mm
Sự kết hợp mắc cạn 8 wires twisted around central filler
Gia tốc (đường ray C) max. 5 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3.3 m/s
Độ cứng Shore (áo khoác) 90 ±5 A
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.2 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện br, wh, rd, bl, pk, gr, ye, gn
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PP
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C, (+90 °C at max. 10 000 operating hours)
Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) Au
Đặc tính vật liệu (áo khoác) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free, matt, low-adhesion, machine easy to process, abrasion-resistant, hydrolysis and microbial resistant
Phạm vi nhiệt độ (di động) -25...+80 °C, (+90 °C at max. 10 000 operating hours)
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 2 A
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 5 Mio. (25 °C)
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 70 ±5 D
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free
Điện áp hoạt động (chỉ áp dụng cho sản phẩm đạt chứng nhận UL) 30 V AC/DC
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất 7000-17144-2910250

Mô tả sản phẩm

M12 female 90° shielded with cable 180°
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

* only for products with UL/CSA approved cable

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top