Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7000-17141-2860300 - 7000-17141-2860300 MURRELEKTRONIK M12 female 90° shielded with cable PUR 4x2x0.25 shielded gy 3m
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7000-17141-2860300

7000-17141-2860300 MURRELEKTRONIK M12 female 90° shielded with cable PUR 4x2x0.25 shielded gy 3m

$0.00 USD
3532 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
AWG: similar to AWG 24
Hình thức: 17141
Khiên: yes
Vật liệu: PUR
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
AWG similar to AWG 24
Hình thức 17141
Khiên yes
Vật liệu PUR
Tiêu chuẩn DIN EN 61076-2-101 (M12)
Sự bảo vệ IP65, IP66K, IP67 inserted and tightened (EN 60529)
Chiều dài cáp 3 m
Điện áp thử nghiệm 1500 V AC
Khiên (Loại) Copper braid
Màu sắc (áo khoác) gray
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Đường kính (lõi) 4× 2× 0.25 mm²
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Phương pháp lắp đặt inserted, tightened
Điện áp định mức 300 V AC
Điện trở (lõi) max. 79 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) CE conform
Vật liệu khóa Zinc die casting, matte nickel plated
Khóa các cổng Screw thread (M12×1 mm) recommended torque 0.6 Nm, self-securing
Mức độ ô nhiễm 3
Chất liệu (áo khoác) TPU
Điện áp hoạt động max. 30 V AC/DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 7.1 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 74,8 g
điện trở nhiệt flame retardant EN 60332-1
Bán kính uốn cong (cố định) 7.5× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 32× 0.1 mm (multi-strand wire class 6)
Điện áp đột biến định mức 0.8 kV
kháng hóa chất good resistance to oil, gasoline and chemicals (EN 60811-404)
Bán kính uốn cong (di chuyển) 15× outer Ø
Nhận dạng cáp 286
Công suất tải hiện tại to DIN VDE 0298-4
Đường kính dây đơn (lõi) 0.1 mm
Độ cứng Shore (áo khoác) 85 ±5 A
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.2 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện br, wh, rd, bl, pk, gr, ye, gn
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PP
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+90 °C
Phạm vi nhiệt độ (di động) -5...+90 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm max. 2 A
Độ cứng Shore (cách điện dây dẫn) 65 ±5 D
Đặc tính vật liệu (cách điện dây dẫn) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free
Điện áp hoạt động (chỉ áp dụng cho sản phẩm đạt chứng nhận UL) 30 V AC/DC
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất 7000-17141-2860300

Mô tả sản phẩm

M12 female 90° A-cod. with cable shielded
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

* only for products with UL/CSA approved cable

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top