Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
7000-09001-7961000 - 7000-09001-7961000 MURRELEKTRONIK M8 male shielded D-cod. 0° with cable PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+dra..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

7000-09001-7961000

7000-09001-7961000 MURRELEKTRONIK M8 male shielded D-cod. 0° with cable PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+dra..

$0.00 USD
3942 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Hình thức: 09001
Khiên: yes
Tiêu chuẩn: DIN EN 61076-2-114 (M8)
Sự bảo vệ: IP65, IP66K, IP67
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Hình thức 09001
Khiên yes
Tiêu chuẩn DIN EN 61076-2-114 (M8)
Sự bảo vệ IP65, IP66K, IP67
Số cột 4
Điện áp thử nghiệm 2000 V AC (test duration 1 min)
Khiên (Loại) Copper braid
Tốc độ chuyển đổi 100 Mbit/s
Màu sắc (áo khoác) green
Nhóm vật liệu IEC 60664-1, category I
Ứng suất xoắn ±180°/m
Đường kính (lõi) 1× 4× AWG22/7
Vật liệu (dây) Cu wire, bare
Phương pháp lắp đặt inserted, tightened
Điện áp định mức 300 V
Điện trở (lõi) max. 55 Ω/km (20 °C)
Phê duyệt (cáp) cURus (AWM-Style 20549/11602), CE-conform
Mức độ ô nhiễm 3
Chất liệu (áo khoác) PUR
Điện áp hoạt động max. 60 V DC
Áo khoác ngoài (áo jacket) 6.7 mm ±5%
Phạm vi nhiệt độ -25...+85 °C, depending on cable quality
Trọng lượng cáp [g/m] 69,3 g
Vật liệu (liên hệ) Copper alloy
điện trở nhiệt flame-retardant according to UL 1581 section 1090, section 1100 (FT2), IEC 60332-1-2 Std.
Bán kính uốn cong (cố định) 5× outer Ø
Xây dựng (cốt lõi) 7× 0.254 mm
Điện áp đột biến định mức 1.5 kV
Thông số truyền CAT5e, Class D (ISO/IEC 11801)
kháng hóa chất Oil resistance according to IEC 60811-2-1, ASTM IRM 901, ICEA S-82-552 Std.
Bán kính uốn cong (di chuyển) 12× outer Ø
Nhận dạng cáp 796
vỏ chắn quang học min. 85%
Số chu kỳ xoắn max. 1 Mio. (25 °C)
Gia tốc (đường ray C) max. 2 m/s²
Tốc độ di chuyển (đường ray C) max. 3.3 m/s
Dây dẫn Ø bao gồm lớp cách điện 1.4 mm ±5%
Màu sắc/số thứ tự của dây điện wh, ye, bl, or
Vật liệu (cách điện dây dẫn) PE
Phạm vi nhiệt độ (cố định) -40...+80 °C
Vật liệu (bề mặt tiếp xúc) Au
Đặc tính vật liệu (áo khoác) CFC-, halogen-, cadmium-, silicone- and lead-free, matt, low-adhesion, machine easy to process, abrasion-resistant, hydrolysis and microbial resistant
Phạm vi nhiệt độ (di động) -30...+70 °C
Dòng điện hoạt động trên mỗi tiếp điểm 4 A
Khoảng cách di chuyển (đường ray C) max. 5 m (horizontal)
Số chu kỳ uốn (đường ray chữ C) max. 3 Mio. (25 °C)

Mô tả sản phẩm

M8 male 0° D-cod. with cable shielded
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top