| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 10010390 (Nội dung bộ sản phẩm) | Plug connector/Telephone connector; Plug connector/Telephone connector |
| 64378660 (Nội dung bộ sản phẩm) | No Description Available |
| Mã nhận dạng (Nội dung bộ sản phẩm) | Description |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành