| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879021906 |
| eClass | 27371790 |
| Dòng điện đầu vào | 20 mA (input A) |
| Điện áp đầu vào | 24 V DC (+10 -15%) input A |
| Công suất đầu ra | max. 1500 VA/120 W |
| Dòng điện đầu ra | max. 6 A |
| Điện áp đầu ra | max. 250 V AC/DC |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Dòng điện điều khiển | 5 mA (input B) |
| Điện áp điều khiển | 24 V DC (+10 -15%) input B |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Thông tin liên hệ | Ag Sn O2 |
| Dòng điện tải tối thiểu | 100 mA (12 V DC) |
| Phạm vi nhiệt độ | -25...+60 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 91×6.2×70 mm |
| Cuộc sống cơ khí/điện tử | 20 000 000 switching cycles/load dependent |
| Tần số chuyển mạch | max. 10 Hz |
| mã số thuế quan hải quan | 85364190 |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 4 kV; safe separation (EN 60947-1) |
| Thời gian bật lại khi tiếp xúc/tích năng lượng/giải phóng | 10/15/1.5 ms |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành