Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
6652021 - 6652021 MURRELEKTRONIK MIRO 6.2 48VDC-1U-FK INPUT RELAY
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

6652021

6652021 MURRELEKTRONIK MIRO 6.2 48VDC-1U-FK INPUT RELAY

$0.00 USD
4021 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN: 4048879022149
AC-12: 6 A (24/110/230 V AC)
AC-15: 3 A (24/110/230 V AC)
DC-13: 1 A (24 V DC); 0.2 A (110 V DC); 0.1 A (230 V DC)
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN 4048879022149
AC-12 6 A (24/110/230 V AC)
AC-15 3 A (24/110/230 V AC)
DC-13 1 A (24 V DC); 0.2 A (110 V DC); 0.1 A (230 V DC)
eClass 27371601
Mã sản phẩm: 6652021
Màn hình LED LED (yellow)
Đơn vị đóng gói 1
Phương pháp lắp đặt DIN-rail mountable (EN 60715)
Thông tin liên hệ Ag Sn O2 hv
Dòng điện tải tối thiểu 1 mA (12 V DC)
Điện áp chuyển mạch max. 30 V AC/36 V DC
Phạm vi nhiệt độ -20...+55 °C
quốc gia xuất xứ CZ
Cuộc sống cơ khí/điện tử 20 000 000 switching cycles/load dependent
Tần số chuyển mạch max. 10 Hz
Sản phẩm thay thế: Product Comparison48 V DCSpring clamp terminalsWhen the max. switching voltage/current is exceeded the gold plating is destroyed. The relay will then take on the properties of an output type.InputConnection voltage - current48 V DC (40...53 V DC) - 12 mALED displayLED (yellow)Utilization categoryAC-126 A (24/110/230 V AC)AC-153 A (24/110/230 V AC)DC-131 A (24 V DC); 0.2 A (110 V DC); 0.1 A (230 V DC)General dataMech./ elect. life20 000 000 switching cycles/load dependentTest isolation voltage4 kV; safe separation (EN 60947-1)Mounting methodDIN-rail mountable (EN 60715)Temperature range-20...+55 °CDimensions H × W × D91×6.2×70 mmOutputSwitching voltagemax. 30 V AC/36 V DCSwitching current per outputmax. 6 ASwitching current per output (Signal)max. 20 mAMin. load current1 mA (12 V DC)Power rating (voltage dependent)max. 1 500 VA/120 WSwitching frequencymax. 10 HzContact materialAg Sn O2 hvEnergize/release/contact bounce time10/15/1.5 msCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85364900EAN4048879022149eClass27371601Packaging unit1
mã số thuế quan hải quan 85364900
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) 91×6.2×70 mm
Kiểm tra điện áp cách ly 4 kV; safe separation (EN 60947-1)
Điện áp kết nối - dòng điện 48 V DC (40...53 V DC) - 12 mA
Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra max. 6 A
Công suất định mức (phụ thuộc vào điện áp) max. 1 500 VA/120 W
Thời gian bật lại khi tiếp xúc/tích năng lượng/giải phóng 10/15/1.5 ms
Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra (Tín hiệu) max. 20 mA

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top