| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 10010390 (Nội dung bộ sản phẩm) | Plug connector/Telephone connector; Plug connector/Telephone connector |
| 64532588 (Nội dung bộ sản phẩm) | Interface Board; Interface Board |
| 64750844 (Nội dung bộ sản phẩm) | Crounding wire |
| Mã nhận dạng (Nội dung bộ sản phẩm) | Description |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành