| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ | 43 mm |
| Phần cuối | Plug-in |
| Chức năng | Conductive level control |
| Màu cơ thể | Light grey |
| Ứng dụng | Ordinary purified water, Sewage water |
| Loại đầu ra | NPN |
| Loại lắp đặt | Socket |
| Điện áp nguồn DC | 20.4-26.4 V |
| Mô tả liên hệ | Open collector |
| Số lượng đầu vào cho điện cực | 3 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành