| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879025850 |
| eClass | 27371001 |
| Mã sản phẩm: | 61352 |
| Công suất tối đa (W) | max. 1.6 VA/0.65 W |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Thời gian chuyển mạch | 15/20 ms |
| Dòng điện tải tối thiểu | 100 mA (12 V DC) |
| Dòng điện chuyển mạch | max. 16 A |
| Điện áp chuyển mạch | max. 250 V AC/DC |
| quốc gia xuất xứ | IT |
| Vật liệu (liên hệ) | Ag Sn O2 |
| Sản phẩm thay thế: | Product Comparison1 NO/NC contact24 V AC/DCTechnical DataSwitching voltagemax. 250 V AC/DCSwitching currentmax. 16 APower rating (voltage dependent)max. 4 000 VA/300 WMin. load current100 mA (12 V DC)Max. power (W)max. 1.6 VA/0.65 WSwitching time15/20 msGeneral dataDimensions H × W × D25×29×12.4 mmMaterial (contact)Ag Sn O2Commercial datacountry of originITcustoms tariff number85364900EAN4048879025850eClass27371001Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 25×29×12.4 mm |
| Công suất định mức (phụ thuộc vào điện áp) | max. 4 000 VA/300 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành