| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879048231 |
| Trọng tải | max. 500 Ω |
| eClass | 27242601 |
| Sự chính xác | max. ±0.5% (of range limit) |
| Fieldbus | via internal system connection |
| Cổng I/O | M12 (female) 5-pole, A-coded |
| Sự bảo vệ | IP67 |
| Phạm vi đầu vào | 0...20 mA, 4...20 mA |
| Màn hình LED | US: sensor supply and internal supply voltage (green: OK); UA: actuator supply (green: OK) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Điện áp nguồn | 24 V DC (EN 61131-2), via system connection (max. 4 A) |
| Phương pháp lắp đặt | 2-hole screw mounting |
| Cảnh báo bộ truyền động | per channel via LED and BUS |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+55 °C (storage temperature -20...+75 °C) |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Bộ cấp nguồn cho bộ truyền động UA | 24 V DC (EN 61131-2), max. 1.6 A (M12 female), short-circuit and overload protected |
| Chẩn đoán qua BUS | per module and channel |
| Chẩn đoán thông qua đèn LED | per module and channel |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 126×30×34.5 mm |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 50 mA |
| Độ phân giải (tương tự) | 11 Bit |
| Trạng thái liên lạc | via LED |
| mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Giám sát - không có điện áp | yes |
| Thời gian chuyển đổi (tương tự) | approx. 1 ms (per channel) |
| Giám sát - dưới điện áp | yes |
| Ngắn mạch và quá tải | yes |
| Nguồn cung cấp cho hệ thống cảm biến/bộ truyền động | via internal system connection (max. 2× 4 A) |
| đứt dây, quá tải giới hạn trên/dưới | per channel via LED and BUS |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành