| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion forty eight billion eight hundred seventy nine million forty nine thousand two hundred twenty one |
| eClass | Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred one |
| Đơn vị đóng gói | One |
| quốc gia xuất xứ | OF |
| Số hiệu biểu thuế hải quan | Eighty five million one hundred seventy six thousand two hundred |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành