| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Error messages | |
| EAN | 4048879050012 |
| eClass | 27242608 |
| Nút bấm | 4 (mode/set/OK/ESC) |
| Cân nặng: | 0.45 kg |
| Mã sản phẩm: | 55707 |
| Fieldbus | SUB-D9 |
| Chức năng | Illustration of AS-Interface slaves as I/O process data in PROFIBUS DP, full diagnostic configuration via DP-master |
| Tiêu chuẩn | EN 50082, EN 50081 |
| Giải quyết | via buttons on the gateway or PROFIBUS DP addresses 1...126 adjustable (default 3) |
| Thời gian chu kỳ | 150 µs × (number of slaves + 2) |
| Sự bảo vệ | IP20 |
| Số lượng nô lệ | max. 62 |
| Tốc độ chuyển đổi | 9.6...1 2000 kBaud, automatic detection |
| Kết nối xe buýt | via screw terminals on the front |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Dòng điện hoạt động | max. 200 mA (AS-Interface) |
| Điện áp hoạt động | 26.5...31.6 V DC |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+55 °C (storage temperature -20...+85 °C) |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 83×75×120 mm |
| Kiểm tra điện áp cách ly | min. 500 V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành