| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| PL | X0, X1, X2, X3 up to e, X7 (PIN 3) up to d |
| Giá bán lẻ đề xuất (MRP) | yes |
| PFH | IEC 62061: 4.8E-9 1/h; IEC 61508: 7.8E-10 1/h |
| SIL | X0, X1, X2, X3 up to 3, X7 (PIN 3) up to 2 |
| Kiểu | for 3-wire sensors or mechanical switches, PNP, IO-Link Devices |
| PIN 2 | Input/Output (port X4, X5); Input (port X6) |
| PIN 4 | Input/Output (port X4, X5); Input (port X6, X7) |
| SIL CL | up to 3 |
| Liên kết IO | 2× Master |
| Loại | X0, X1, X2, X3 up to 4, X7 (PIN 3) up to 3 |
| Fieldbus | Ethernet 10/100 Mbit/s; Push Pull RJ45 Data connector |
| Cổng I/O | M12, 5-pole, A-coded |
| Giải quyết | DCP |
| Hạng Cảng | 1× Class A; 1× Class B (galvanically separated) |
| Sự bảo vệ | IP67 |
| Tuổi thọ sử dụng | 20 years |
| Thiết bị dùng chung | yes, for 2 controls |
| Thông số kỹ thuật | IO-Link Master V1.1.2 |
| Phương pháp lắp đặt | 2-hole screw mounting |
| Chế độ hoạt động | COM1; COM2; COM3 (automatic) |
| Cảnh báo bộ truyền động | per channel via LED and BUS |
| Cung cấp cảm biến tại Mỹ | 24 V DC (EN 61131-2), max. 700 mA (M12 female), short-circuit and overload protected |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C (storage temperature -40...+85 °C) |
| Bộ cấp nguồn cho bộ truyền động UA | 24 V DC (EN 61131-2), max. 8 A |
| Chẩn đoán qua BUS | per module and channel |
| Chẩn đoán thông qua đèn LED | per module and channel |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 51.2×63×225 mm |
| Thông số truyền | 32 Byte (In) 32 Byte (Out) per IO-Link port |
| Trạng thái liên lạc | via LED |
| Phát hiện liên kết chéo | Sensor/Actuator |
| phát hiện đứt dây | yes |
| Lớp tải mạng PROFINET | III |
| Giám sát - không có điện áp | yes |
| Giám sát - dưới điện áp | yes |
| Ngắn mạch và quá tải | yes |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 2 A (short-circuit and overload protected) |
| Nguồn cung cấp cho hệ thống cảm biến/bộ truyền động | Push Pull Power connector, max. 16 A |
| Mã số sản phẩm của nhà sản xuất | 55510 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành