| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | for 3-wire sensors or mechanical switches, PNP |
| PIN 2 | Input (port 4...7); Output (port 0...3) |
| PIN 4 | Input (port 4...7); Output (port 0...3) |
| Fieldbus | Ethernet 10/100 Mbit/s; M12, D-coded |
| Cổng I/O | M12, 5-pole, A-coded |
| Giải quyết | DCP |
| Sự bảo vệ | IP67 |
| Đứt cáp | per port |
| Thiết bị dùng chung | yes, for 2 controls |
| Thông số kỹ thuật | V2.3, Conformance Class C (IRT) |
| Phương pháp lắp đặt | 2-hole screw mounting |
| Cảnh báo bộ truyền động | per channel via LED and BUS |
| Cung cấp cảm biến tại Mỹ | 24 V DC (EN 61131-2), max. 200 mA (M12 female), short-circuit and overload protected |
| Phạm vi nhiệt độ | -25...+55 °C (storage temperature -25...+70 °C) |
| Bộ cấp nguồn cho bộ truyền động UA | 24 V DC (EN 61131-2), max. 12 A |
| Chẩn đoán qua BUS | per module and channel |
| Chẩn đoán thông qua đèn LED | per module and channel |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 37×63×225 mm |
| FSU (Khởi nghiệp nhanh) | max. 500 ms |
| Trạng thái liên lạc | via LED |
| Lớp tải mạng PROFINET | III |
| Giám sát - không có điện áp | yes |
| Giám sát - dưới điện áp | yes |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 2 A (short-circuit and overload protected) |
| Mã số sản phẩm của nhà sản xuất | 55154 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành