| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879699716 |
| Kiểu | for 3-wire sensors or mechanical switches, PNP, IO-Link Devices |
| PIN 2 | Input/Output (port X0...X7); U-Actuator IO-Link Class B (port X6, X7) |
| PIN 4 | Input/Output (port X0...X7); IO-Link Master (port X6, X7) |
| eClass | 27242604 |
| Liên kết IO | 2 × Master |
| Cân nặng: | 0.487 kg |
| Mã sản phẩm: | 55143 |
| Đồng bộ CIP | yes |
| Fieldbus | Ethernet 10/100 Mbit/s; M12, D-coded |
| Cổng I/O | M12, 5-pole, A-coded |
| Tải đèn | 10 W |
| Giải quyết | DHCP, BOOTP or IP address by DIP switch |
| Hạng Cảng | Class B (not galvanically separated) |
| Sự bảo vệ | IP67 |
| Đứt cáp | per IO-Link Master |
| Thông số kỹ thuật | IO-Link Master V1.12 |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | 2 hole screw mounting, compatible with I/O modules of MVK model range |
| Chế độ hoạt động | COM1; COM2; COM3 (automatic) |
| Cảnh báo bộ truyền động | per channel via LED and BUS |
| Cung cấp cảm biến tại Mỹ | 24 V DC (EN 61131-2), max. 200 mA (M12 female), short-circuit and overload protected |
| Phạm vi nhiệt độ | -25...+55 °C (storage temperature -40...+85 °C) |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Bộ cấp nguồn cho bộ truyền động UA | 24 V DC (EN 61131-2), max. 9 A |
| Chẩn đoán qua BUS | per module and channel |
| Chẩn đoán thông qua đèn LED | per module and channel |
| QC (Kết nối nhanh) | max. 360 ms |
| Thông số truyền | 32 Byte (via IO-Link port) |
| Trạng thái liên lạc | via LED |
| Nhiều kết nối | yes |
| mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 39×63×225 mm |
| Sửa đổi bài kiểm tra tổng hợp | CT14 |
| DLR (Vòng cấp độ thiết bị) | yes |
| Giám sát - không có điện áp | yes |
| Giám sát - dưới điện áp | yes |
| Ngắn mạch và quá tải | yes |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 1.6 A (short-circuit and overload protected) |
| Nguồn cung cấp cho hệ thống cảm biến/bộ truyền động | 7/8", 4-pole, 2 × max. 9 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành