| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879727662 |
| Giá bán lẻ đề xuất (MRP) | yes |
| Kiểu | for 3-wire sensors or mechanical switches, PNP |
| PIN 2 | Input (port X1...X4); Output (port X5...X8) |
| PIN 4 | Input (port X1...X4); Output (port X5...X8) |
| eClass | 27242604 |
| Cân nặng: | 0.507 kg |
| Mã sản phẩm: | 54501 |
| Fieldbus | Ethernet 10/100 Mbit/s; M12, D-coded |
| Cổng I/O | M12, 5-pole, A-coded |
| Giải quyết | DHCP, BOOTP or IP address by rotary switch |
| Sự bảo vệ | IP67 |
| Đứt cáp | per port |
| Thông số kỹ thuật | V2.3, Conformance Class C (IRT) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | 2-hole screw mounting |
| Cảnh báo bộ truyền động | via LED and BUS |
| Cung cấp cảm biến tại Mỹ | 24 V DC (EN 61131-2), max. 200 mA (M12 female), short-circuit and overload protected |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+70 °C |
| quốc gia xuất xứ | DE |
| Bộ cấp nguồn cho bộ truyền động UA | 24 V DC (EN 61131-2), max. 9 A |
| Chẩn đoán qua BUS | per module and channel |
| Chẩn đoán thông qua đèn LED | per module and channel |
| QC (Kết nối nhanh) | max. 500 ms |
| Trạng thái liên lạc | via LED |
| mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 30.7×60×200 mm |
| Lớp tải mạng PROFINET | III |
| DLR (Vòng cấp độ thiết bị) | yes |
| Giám sát - không có điện áp | yes |
| Giám sát - dưới điện áp | yes |
| Ngắn mạch và quá tải | yes |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 2 A (short-circuit and overload protected) |
| Nguồn cung cấp cho hệ thống cảm biến/bộ truyền động | M12 Power, 5-pole, L-coded |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành