| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879000154 |
| AC-12 | 6 A (24/110/230 V AC) |
| AC-15 | 3 A (24/110/230 V AC) |
| DC-13 | 1 A (24 V DC); 0.2 A (110 V DC); 0.1 A (230 V DC) |
| eClass | 27371001 |
| Màn hình LED | LED (green) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Thông tin liên hệ | Ag Sn O2 |
| Dòng điện tải tối thiểu | 100 mA (12 V DC) |
| Điện áp chuyển mạch | max. 250 V AC/DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+55 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 90×12.4×70 mm |
| Cuộc sống cơ khí/điện tử | 20 000 000 switching cycles/load dependent |
| Tần số chuyển mạch | max. 10 Hz |
| mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 4 kV; safe separation (EN 60947-1) |
| Điện áp kết nối - dòng điện | 110 V AC/DC (95...121 V AC/DC) - 7 mA |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 6 A |
| Công suất định mức (phụ thuộc vào điện áp) | max. 1500 VA/120 W |
| Thời gian bật lại khi tiếp xúc/tích năng lượng/giải phóng | 10/15/1.5 ms |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành