| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879027458 |
| AC-12 | 5 A (24/110/230 V AC) |
| AC-15 | 3 A (24/110/230 V AC) |
| DC-13 | 1.5 A (24 V DC); 0.3 A (110 V DC); 0.15 A (230 V DC) |
| eClass | 27371001 |
| Mã sản phẩm: | 51562 |
| Màn hình LED | LED (red) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35 or G32 (EN 60715) |
| Thông tin liên hệ | Ag Ni 0.15 hv; Ag hv |
| Dòng điện tải tối thiểu | 100 mA |
| Điện áp chuyển mạch | max. 250 V AC/300 V DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+50 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Cuộc sống cơ khí/điện tử | 20 000 000 switching cycles/load dependent |
| Tần số chuyển mạch | max. 10 Hz |
| Sản phẩm thay thế: | Product Comparison1 relay; 1 NC contact5 A230 V ACScrew terminalsInputConnection voltage - current230 V AC/DC (195...250 V AC/DC) - 4 mALED displayLED (red)Utilization categoryAC-125 A (24/110/230 V AC)AC-153 A (24/110/230 V AC)DC-131.5 A (24 V DC); 0.3 A (110 V DC); 0.15 A (230 V DC)General dataMech./ elect. life20 000 000 switching cycles/load dependentTest isolation voltage4 kVMounting methodDIN-rail mountable TH35 or G32 (EN 60715)Temperature range-20...+50 °CDimensions H × W × D56×12×65 mmOutputSwitching voltagemax. 250 V AC/300 V DCSwitching current per outputmax. 5 AMin. load current100 mAPower rating (voltage dependent)max. 1 250 VA/240 WSwitching frequencymax. 10 HzContact materialAg Ni 0.15 hv; Ag hvEnergize/release/contact bounce time10/15/1.5 msCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85364900EAN4048879027458eClass27371001Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 56×12×65 mm |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 4 kV |
| Điện áp kết nối - dòng điện | 230 V AC/DC (195...250 V AC/DC) - 4 mA |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 5 A |
| Công suất định mức (phụ thuộc vào điện áp) | max. 1 250 VA/240 W |
| Thời gian bật lại khi tiếp xúc/tích năng lượng/giải phóng | 10/15/1.5 ms |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành