| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879027625 |
| AC-12 | 2 A (24 V AC); 0.5 A (230 V AC) |
| AC-15 | 1 A (24 V AC); 0.1 A (230 V AC) |
| DC-13 | 0.8 A (24 V DC); 0.01 A (230 V DC) |
| eClass | 27371001 |
| Mã sản phẩm: | 51413 |
| Màn hình LED | LED (red) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35 or G32 (EN 60715) |
| Thông tin liên hệ | Ag Au |
| Dòng điện tải tối thiểu | 0.1 mA |
| Điện áp chuyển mạch | max. 250 V AC/DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+50 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Cuộc sống cơ khí/điện tử | 50 000 000 switching cycles/load dependent |
| Tần số chuyển mạch | max. 0.1 Hz (with load) |
| Sản phẩm thay thế: | Product Comparison1 relay; 4 NO/NC contacts2 A230 V ACScrew terminalsInputConnection voltage - current230 V AC (195...250 V AC) - 10 mALED displayLED (red)Utilization categoryAC-122 A (24 V AC); 0.5 A (230 V AC)AC-151 A (24 V AC); 0.1 A (230 V AC)DC-130.8 A (24 V DC); 0.01 A (230 V DC)General dataMech./ elect. life50 000 000 switching cycles/load dependentTest isolation voltage1.5 kVMounting methodDIN-rail mountable TH35 or G32 (EN 60715)Temperature range-20...+50 °CDimensions H × W × D75×22.5×102 mmOutputSwitching voltagemax. 250 V AC/DCSwitching current per outputmax. 2 AMin. load current0.1 mAPower rating (voltage dependent)max. 125 VA/60 WSwitching frequencymax. 0.1 Hz (with load)Contact materialAg AuEnergize/release/contact bounce time10/20/2 msCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85364900EAN4048879027625eClass27371001Packaging unit1 |
| mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 75×22.5×102 mm |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 1.5 kV |
| Điện áp kết nối - dòng điện | 230 V AC (195...250 V AC) - 10 mA |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 2 A |
| Công suất định mức (phụ thuộc vào điện áp) | max. 125 VA/60 W |
| Thời gian bật lại khi tiếp xúc/tích năng lượng/giải phóng | 10/20/2 ms |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành