| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879027700 |
| AC-1 | 8 A (24/110/230 V AC) |
| AC-15 | 3 A (24/110/230 V AC) |
| DC-13 | 1.1 A (24 V DC); 0.15 A (110 V DC) |
| eClass | 27371001 |
| Cân nặng: | 0.047 kg |
| Mã sản phẩm: | 51160 |
| Màn hình LED | LED (red) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35 or G32 (EN 60715) |
| Thông tin liên hệ | Ag Ni |
| Dòng điện tải tối thiểu | 100 mA |
| Điện áp chuyển mạch | max. 250 V AC/DC |
| Phạm vi nhiệt độ | -25...+50 °C (storage temperature -40...+80 °C) |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Cuộc sống cơ khí/điện tử | 20 000 000 switching cycles/load dependent |
| Tần số chuyển mạch | max. 0.1 Hz (with load) |
| mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 6 kV |
| Điện áp kết nối - dòng điện | 24...230 V AC/DC (21.6...253 V AC/DC) - 7 mA; max. 30 mA |
| Dòng điện chuyển mạch trên mỗi đầu ra | max. 8 A |
| Công suất định mức (phụ thuộc vào điện áp) | max. 2 000 VA/240 W |
| Thời gian bật lại khi tiếp xúc/tích năng lượng/giải phóng | 8/20/2 ms |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành