| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Loại điện áp (EF000187) | AC |
| Dòng điện định mức (EF000227) | 50 A |
| Rated voltage AC (EF007682) | 400 V |
| Tổn thất công suất ở dòng điện định mức (EF012389) | 3.4 W |
| Công suất chuyển mạch định mức AC (EF017698) | 120 kA |
| Loại chỉ báo trạng thái cầu chì (EF004473) | Combination fuse status indicator |
| Các đầu kẹp kim loại cách điện (IMGL) (EF012538) | No |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF002572) | gG (cable protection/equipment protection) |
| Loại cấu tạo cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF015865) | NH000 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành