| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879028547 |
| Con số | 3 transistor outputs |
| eClass | 27210990 |
| Điện áp đầu vào | 2× 0...30 V DC (IN 1, IN 2) |
| Hằng số thời gian | approx. 10 ms |
| Điện trở đầu vào | 100 kΩ |
| Dòng điện đầu ra | max. 0.7 A (per channel), short-circuit protected (pulse switching) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Độ trễ đầu vào | max. 0.5% from end value, max. 150 mV |
| Dòng điện hoạt động | 30 mA (idle load), max. 0.8 A (full load) |
| Điện áp hoạt động | 20...30 V DC, smoothed |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+50 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 90×12.4×70 mm |
| mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| Mô tả chức năng | The DC- or AC-voltage comparator serves for evaluating analog voltages, generated by pressure, temperature or other sensors. The analog input values are compared to internal or external reference voltages to over or underflow. Outputs will be switched, de |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành