| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879028622 |
| eClass | 27210990 |
| Cân nặng: | 0.163 kg |
| Mã sản phẩm: | 44068 |
| Sức chịu đựng | ±1% |
| Tín hiệu đầu vào | 0...30 V DC (with LED display) |
| Dòng điện đầu vào | max. 10 mA/Bit |
| Dòng điện đầu ra | max. 40 mA (0...10 V DC); max. 20 mA (0...20 mA), 4...20 mA |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Giải phóng đầu vào E | log 1 ≥ 16 V, log 0 ≤ 6 V |
| Dòng điện hoạt động | 100 mA (idle load), max. 150 mA (full load) |
| Điện áp hoạt động | 21...30 V DC, smoothed (with LED) |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+50 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 65×67.5×86 mm |
| Mô tả chức năng | The maximum output signal of converters with voltage output can be adjusted to the operating voltage minus 2 V. The outputs are short-circuit protected and overload protected due to internal current limiting. |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 2.5 kV |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành