| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879028677 |
| eClass | 27210990 |
| Cân nặng: | 0.206 kg |
| Mã sản phẩm: | 44062 |
| Sức chịu đựng | ±1 LSB |
| Tín hiệu đầu vào | type dependent |
| Dòng điện đầu vào | type dependent |
| Dòng điện đầu ra | 100 mA/Bit, with LED |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Thời gian chuyển đổi | 80 ms, (6 Bit adjustable 2.5...150 ms) |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable (EN 60715) |
| Giải phóng đầu vào E | log 1 ≥ 16 V, log 0 ≤ 6 V |
| Dòng điện hoạt động | 60 mA (idle load) plus max. 100 mA per digital output |
| Điện áp hoạt động | 2 × 21...30 V DC, smoothed (with LED) |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+85 °C |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 62×86×90 mm |
| Mô tả chức năng | On modules with voltage inputs, it is possible to set the maximum input signal using a trimmer. The output “POL” indicates the polarity. A voltage output Uout 15 V/20 mA (minimal ripple) can be used as a power supply for the analog output device. The hold |
| Kiểm tra điện áp cách ly | 2.5 kV |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành