| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (31DRPT110) | 85389091 |
| Mã đơn hàng (31DRPT110) | 31DRPT110 |
| Trọng lượng [g] (31DRPT110) | 294 |
| Thể tích [cm³] (31DRPT110) | 449.4 |
| Mã vạch [EAN13] (31DRPT110) | 8013975601013 |
| Số lượng mỗi gói (31DRPT110) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (31DRPT110) | 084X050X107 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong mỗi đơn đặt hàng (31DRPT110) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành