| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã định danh (Phụ kiện) | Description |
| 2CKA006300A1549 (Phụ kiện) | TA/U3.1.1-CG Room outside sensor |
| 2CKA006300A1550 (Phụ kiện) | TLM/U.1.1-CG ROS/CR |
| 2CKA006300A1552 (Phụ kiện) | TKK/U.1.1-CG Card holder uni. |
| 2CKA006300A1553 (Phụ kiện) | TKM/U.1.1-CG Card holder prog. |
| 2CKA006300A1555 (Phụ kiện) | TSM/U.2.1-CG ROS/CR/NO |
| 2CKA006300A1585 (Phụ kiện) | TA/U3.2.1-CG Room outside sensor |
| 2CKA006300A1587 (Phụ kiện) | TLM/U.2.1-CG ROS/CR |
| 2CKA006300A1588 (Phụ kiện) | TKK/U.3.1-CG Card holder uni. |
| 2CKA006300A1589 (Phụ kiện) | TKM/U.3.1-CG Card holder prog. |
| 2CKA006300A1597 (Phụ kiện) | TA/U3.3.1-CG Room outside sensor |
| 2CKA006300A1599 (Phụ kiện) | TLM/U.3.1-CG ROS/CR |
| 2CKA006300A1603 (Phụ kiện) | TSN/U.2.1-CG ROS//NO |
| 2CKA006300A1646 (Phụ kiện) | TA/U3-CG Room outside sensor |
| 2CKA006300A1649 (Phụ kiện) | TKK/U-CG Card holder uni. |
| 2CKA006300A1650 (Phụ kiện) | TKM/U-CG Card holder prog. |
| 2CKA006300A1651 (Phụ kiện) | TLM/U-CG ROS/CR |
| 2CKA006300A1652 (Phụ kiện) | TSM/U-CG ROS/CR/NO |
| 2CKA006300A1653 (Phụ kiện) | TSN/U-CG ROS/NO |
| 2CKA006300A1655 (Phụ kiện) | TKK/U.31.1-CG Card holder universal, squared |
| 2CKA006300A1656 (Phụ kiện) | TKK/U.33.1-CG Card holder universal, rectangular |
| 2CKA006300A1657 (Phụ kiện) | TKK/U.30-CG Card holder universal, configurable |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành