| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion forty eight billion eight hundred seventy nine million fourteen thousand one hundred thirty seven |
| eClass | Twenty seven million two hundred seventy nine thousand two hundred eighteen |
| Đơn vị đóng gói | Ten |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Số hiệu biểu thuế hải quan | Eighty five million three hundred sixty three thousand ten |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành